channel islands national park

channel islands national park

Channel Islands National Park is a great place to see sea birds and marine life.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Vườn quốc gia Channel Islands: Một vườn quốc gia nằmtiểu bang California, Hoa Kỳ, nổi tiếng với các loài chim biển sinh vật biển phong phú. Đây khu bảo tồn thiên nhiên bao gồm một quần đảo ngoài khơi bờ biển Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • Channel Islands National Park is a popular destination for birdwatchers and marine life enthusiasts.
    (Vườn quốc gia Channel Islands điểm đến phổ biến cho những người ngắm chim những người yêu thích sinh vật biển.)

  • Visitors to Channel Islands National Park can explore sea caves and kayak along the coastline.
    (Du khách đến Vườn quốc gia Channel Islands có thể khám phá các hang động biển chèo thuyền kayak dọc theo bờ biển.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to designate as a national park": chỉ định vườn quốc gia.

    • The area was designated as Channel Islands National Park in 1980.
      (Khu vực này được chỉ định Vườn quốc gia Channel Islands vào năm 1980.)
  • "marine protected area": khu vực bảo tồn biển.

    • Channel Islands National Park includes a marine protected area that safeguards sea life.
      (Vườn quốc gia Channel Islands bao gồm một khu vực bảo tồn biển bảo vệ sinh vật biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Channel Islands (danh từ riêng): Quần đảo Channel, tên gọi của nhóm đảo này.

    • The Channel Islands are located off the coast of Southern California.
      (Quần đảo Channel nằm ngoài khơi bờ biển Nam California.)
  • National park (danh từ): vườn quốc gia, một khu vực được bảo vệ bởi chính phủ.

    • Yellowstone is the first national park in the world.
      (Yellowstone vườn quốc gia đầu tiên trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Protected area: khu vực được bảo vệ.
  • Marine sanctuary: khu bảo tồn biển (thường dùng để chỉ các khu vực biển được bảo vệ tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Visit a national park: tham quan vườn quốc gia.

    • We plan to visit Channel Islands National Park next summer.
      (Chúng tôi dự định tham quan Vườn quốc gia Channel Islands vào mùa tới.)
  • Explore the islands: khám phá các hòn đảo.

    • Tourists can explore the islands of Channel Islands National Park by boat.
      (Du khách có thể khám phá các hòn đảo của Vườn quốc gia Channel Islands bằng thuyền.)
Thành ngữ liên quan
  • "A hidden gem": một viên ngọc ẩn, chỉ một địa điểm đẹp nhưng ít được biết đến.
    • Channel Islands National Park is often called a hidden gem of California.
      (Vườn quốc gia Channel Islands thường được gọi là viên ngọc ẩn của California.)